倒滿

dào mǎn đảo mãn

Hán Việt: đảo mãn · Pinyin: dào mǎn

Tổng quan

đảo mãn

Cấu tạo: (đảo) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảo mãn

Eng

  • Cihui 倒滿 àomǎn r.v. pour to the brim of a container