倒瀉 dào xiè · đảo tả Hán Việt: đảo tả · Pinyin: dào xiè Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 瀉 (tả)Pinyindào xièHán Việtđảo tảCấu tạo倒 + 瀉 · đảo + tả nghĩa thành phần: đảo + tả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由上往下傾瀉。如:「大雨之後,暴漲的溪流挾著千軍萬馬之勢倒瀉而下,使瀑布顯得更為壯觀。」