倒煙
đảo yên
Hán Việt: đảo yên · Pinyin: dào yān
Tổng quan
khói bốc ngược từ lò sưởi hoặc bếp (do tắc ống khói)
Nghĩa
Việt
- Cihui khói bốc ngược từ lò sưởi hoặc bếp (do tắc ống khói)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指烟不从烟筒口正常排出,而从炉灶口或烟筒下部冒出。
Eng
- CC-CEDICT to have smoke billowing from a fireplace or stove (due to a blockage in the chimney)
- Cihui to have smoke billowing from a fireplace or stove (due to a blockage in the chimney)