倒熟 dào shú · đảo thục Hán Việt: đảo thục · Pinyin: dào shú Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 熟 (thục)Pinyindào shúHán Việtđảo thụcCấu tạo倒 + 熟 · đảo + thục nghĩa thành phần: đảo + thục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說話囉嗦、反覆。《儒林外史》第三二回:「這是什麼要緊的事?只管跑了來倒熟了!」MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"倒熟话"。