倒爺
đảo gia
Hán Việt: đảo gia · Pinyin: dǎo yé
Tổng quan
(thông tục) kẻ đầu cơ | con buôn làm ăn chụp giật
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) kẻ đầu cơ | con buôn làm ăn chụp giật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區稱從事投機事業,以此牟取暴利的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指从事倒买倒卖活动的人(含贬义)。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) a profiteer|(business) wheeler-dealer
- Cihui (coll.) a profiteer; (business) wheeler-dealer