倒片

dào piàn đảo phiến

Hán Việt: đảo phiến · Pinyin: dào piàn

Tổng quan

(điện ảnh) tua lại cuộn phim | (nhiếp ảnh) tua lại cuộn phim

Cấu tạo: (đảo) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện ảnh) tua lại cuộn phim | (nhiếp ảnh) tua lại cuộn phim

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 影片放映完後,將它倒轉回去,以備下一次播映,稱為「倒片」。

Eng

  • CC-CEDICT (cinema) to rewind (a reel)|(photography) to rewind (a roll of film)
  • Cihui 倒片 àopiān v.o. <film> rewind