倒牌 đảo bài Hán Việt: đảo bài Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 牌 (bài)Hán Việtđảo bàiCấu tạo倒 + 牌 · đảo + bài nghĩa thành phần: đảo + bài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指商業品牌失掉信譽。EngCihui cut the deck