倒牙

dǎo yá đảo nha

Hán Việt: đảo nha · Pinyin: dǎo yá

Tổng quan

ê răng。吃了較多的酸性食物,牙神經受過份刺激,咀嚼時感覺不舒服。

Cấu tạo: (đảo) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ê răng。吃了較多的酸性食物,牙神經受過份刺激,咀嚼時感覺不舒服。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃東西時牙齒感覺不舒服。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指吃东西咀嚼时牙齿感到不舒服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指吃东西咀嚼时牙齿感到不舒服。

Eng

  • Cihui 倒牙 ǎoyá v.o. <topo.> set one's teeth on edge