倒登 đảo đăng Hán Việt: đảo đăng Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 登 (đăng)Hán Việtđảo đăngCấu tạo倒 + 登 · đảo + đăng nghĩa thành phần: đảo + đăng Nghĩa EngCihui 倒登 ǎodēng* v. <coll.> 1. do business; deal in; buy and sell 2. toss and turn; bob up and down 3. rob and carry away 4. transfer