倒眡 dào shì · đảo thị Hán Việt: đảo thị · Pinyin: dào shì Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 眡 (thị)Pinyindào shìHán Việtđảo thịCấu tạo倒 + 眡 · đảo + thị nghĩa thành phần: đảo + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颠倒。Tân Hoa Tự Điển 1.颠倒。