倒著

dào zhe đảo trứ

Hán Việt: đảo trứ · Pinyin: dào zhe

Tổng quan

ngược | đảo ngược | lộn ngược

Cấu tạo: (đảo) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngược | đảo ngược | lộn ngược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"倒箸"; 将衣﹑帽等倒过来穿戴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倒箸"。 2.将衣﹑帽等倒过来穿戴。

Eng

  • CC-CEDICT backwards; in reverse; upside down
  • Cihui 倒著 ǎozhe v.p. <coll.> sleep