倒睨

dào nì đảo nghễ

Hán Việt: đảo nghễ · Pinyin: dào nì

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (nghễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向后斜视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向后斜视。