倒睫
đảo tiệp
Hán Việt: đảo tiệp · Pinyin: dào jié
Tổng quan
lông mi mọc ngược lông quặm; lông mọc vào trong。倒生毛。睫毛向內倒轉,常損傷角膜。
Nghĩa
Việt
- Cihui lông mi mọc ngược lông quặm; lông mọc vào trong。倒生毛。睫毛向內倒轉,常損傷角膜。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 睫毛倒刺入眼睑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.睫毛倒刺入眼睑。
Eng
- CC-CEDICT trichiasis (ingrown eyelashes)
- Cihui trichiasis (ingrown eyelashes)