倒票 dào piào · đảo phiếu Hán Việt: đảo phiếu · Pinyin: dào piào Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 票 (phiếu)Pinyindào piàoHán Việtđảo phiếuCấu tạo倒 + 票 · đảo + phiếu nghĩa thành phần: đảo + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒买倒卖车票、船票、入场券等。