倒窯 đảo diêu Hán Việt: đảo diêu Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 窯 (diêu)Hán Việtđảo diêuCấu tạo倒 + 窯 · đảo + diêu nghĩa thành phần: đảo + diêu Nghĩa EngCihui 倒窯 ǎoyáo n. waster; pottery spoilt in the kiln M:⁴zuò