倒篋 dào qiè · đảo khiếp Hán Việt: đảo khiếp · Pinyin: dào qiè Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 篋 (khiếp)Pinyindào qièHán Việtđảo khiếpCấu tạo倒 + 篋 · đảo + khiếp nghĩa thành phần: đảo + khiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒出箱子中所有的东西,谓倾其所有。Tân Hoa Tự Điển 1.倒出箱子中所有的东西,谓倾其所有。