倒箱 dào xiāng · đảo tương Hán Việt: đảo tương · Pinyin: dào xiāng Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 箱 (tương)Pinyindào xiāngHán Việtđảo tươngCấu tạo倒 + 箱 · đảo + tương nghĩa thành phần: đảo + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官府把催征钱粮的串票全数发出叫做"倒箱"。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府把催征钱粮的串票全数发出叫做"倒箱"。