倒箸 dào zhù · đảo trứ Hán Việt: đảo trứ · Pinyin: dào zhù Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 箸 (trứ)Pinyindào zhùHán Việtđảo trứCấu tạo倒 + 箸 · đảo + trứ nghĩa thành phần: đảo + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"倒着"。