倒給 đảo cấp Hán Việt: đảo cấp Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 給 (cấp)Hán Việtđảo cấpCấu tạo倒 + 給 · đảo + cấp nghĩa thành phần: đảo + cấp Nghĩa EngCihui 倒給 ǎogěi v. 1. shift to 2. sell to