倒繳 dào jiǎo · đảo chước Hán Việt: đảo chước · Pinyin: dào jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 繳 (chước)Pinyindào jiǎoHán Việtđảo chướcCấu tạo倒 + 繳 · đảo + chước nghĩa thành phần: đảo + chước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彎下軀體。《水滸傳》第七回:「把直裰脫了,用右手向下,把身倒繳著,卻把左手拔往上截,把腰只一趁,將那株綠楊樹帶根拔起。」