倒纜 đảo lãm Hán Việt: đảo lãm Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 纜 (lãm)Hán Việtđảo lãmCấu tạo倒 + 纜 · đảo + lãm nghĩa thành phần: đảo + lãm Nghĩa EngCihui backspring