倒繳 dào jiǎo · đảo chước Hán Việt: đảo chước · Pinyin: dào jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 繳 (chước)Pinyindào jiǎoHán Việtđảo chướcCấu tạo倒 + 繳 · đảo + chước nghĩa thành phần: đảo + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反扭过来。Tân Hoa Tự Điển 1.反扭过来。