倒臥
đảo ngọa
Hán Việt: đảo ngọa · Pinyin: dǎo wò
Tổng quan
nằm xuống | ngã chết
Nghĩa
Việt
- Cihui nằm xuống | ngã chết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 倒身而臥。唐.李賀〈江南弄〉:「鱸魚千頭酒百斛,酒中倒臥南山綠。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 横卧;横倒; 指因冻饿而倒毙街头的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.横卧;横倒。 2.指因冻饿而倒毙街头的人。
Eng
- CC-CEDICT to lie down|to drop dead
- Cihui to lie down; to drop dead