倒茄 dào jiā · đảo gia Hán Việt: đảo gia · Pinyin: dào jiā Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 茄 (gia)Pinyindào jiāHán Việtđảo giaCấu tạo倒 + 茄 · đảo + gia nghĩa thành phần: đảo + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒植荷梗。Tân Hoa Tự Điển 1.倒植荷梗。