倒茶 đảo trà Hán Việt: đảo trà Tổng quan châm trà Cấu tạo: 倒 (đảo) + 茶 (trà)Hán Việtđảo tràCấu tạo倒 + 茶 · đảo + trà nghĩa thành phần: đảo + trà Nghĩa ViệtCihui châm tràTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將茶傾入杯中。《紅樓夢》第六二回:「小燕又叫兩個小丫頭進來,伏侍洗手、倒茶。」EngCihui 倒茶 dàochá v.o. pour tea