倒落

dào luò đảo lạc

Hán Việt: đảo lạc · Pinyin: dào luò

Tổng quan

(thông tục) cú đánh té nhào, cái đẩy té nhào, cái đâm bổ đầu xuống

Cấu tạo: (đảo) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) cú đánh té nhào, cái đẩy té nhào, cái đâm bổ đầu xuống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跌倒坠落; 指扑倒,跌倒; 破落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跌倒坠落。 2.指扑倒,跌倒。 3.破落。