倒行

dào xíng đảo hành

Hán Việt: đảo hành · Pinyin: dào xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走回头路; 做事违反常规或违背情理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.走回头路。 2.做事违反常规或违背情理。

Eng

  • Cihui 倒行 dǎoháng attr. <lg.> retroactive