倒裳

dào shang đảo thường

Hán Việt: đảo thường · Pinyin: dào shang

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (thường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把衣服穿倒。形容急促的樣子。晉.陶淵明〈飲酒〉詩二○首之九:「清晨聞叩門,倒裳往自開。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把衣服穿倒,形容仓促﹑慌忙; 倒提衣裳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把衣服穿倒,形容仓促﹑慌忙。 2.倒提衣裳。