倒見 dào jiàn · đảo kiến Hán Việt: đảo kiến · Pinyin: dào jiàn Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 見 (kiến)Pinyindào jiànHán Việtđảo kiếnCấu tạo倒 + 見 · đảo + kiến nghĩa thành phần: đảo + kiến Nghĩa ViệtCihui đảo kiến (術語)顛倒之妄見,有四種,常樂我淨是也。無常為常,苦為樂,無我為我,不淨為淨。大乘義章五末曰:「倒者邪執翻境,名之為倒。」☸