倒見

dào jiàn đảo kiến

Hán Việt: đảo kiến · Pinyin: dào jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上下颠倒着显现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上下颠倒着显现。