倒角 dǎo jiǎo · đảo giác Hán Việt: đảo giác · Pinyin: dǎo jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 角 (giác)Pinyindǎo jiǎoHán Việtđảo giácCấu tạo倒 + 角 · đảo + giác nghĩa thành phần: đảo + giác Nghĩa EngCC-CEDICT chamfer; bevelCihui chamfer; bevel