倒許

dào xǔ đảo hứa

Hán Việt: đảo hứa · Pinyin: dào xǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (hứa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 也許、或許。如:「倒許有這麼一天,你們也得求我幫助呢!」

Eng

  • Cihui 倒許 àoxǔ adv. but perhaps; or maybe