倒許 dào xǔ · đảo hứa Hán Việt: đảo hứa · Pinyin: dào xǔ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 許 (hứa)Pinyindào xǔHán Việtđảo hứaCấu tạo倒 + 許 · đảo + hứa nghĩa thành phần: đảo + hứa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。也许。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。也许。EngCihui 倒許 àoxǔ adv. but perhaps; or maybe