倒語 dào yǔ · đảo ngữ Hán Việt: đảo ngữ · Pinyin: dào yǔ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 語 (ngữ)Pinyindào yǔHán Việtđảo ngữCấu tạo倒 + 語 · đảo + ngữ nghĩa thành phần: đảo + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓颠倒句子中词语的顺序,以加强语意; 古书中反其意而用的词语。Tân Hoa Tự Điển 1.谓颠倒句子中词语的顺序,以加强语意。 2.古书中反其意而用的词语。