倒讀 dào dú · đảo độc Hán Việt: đảo độc · Pinyin: dào dú Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 讀 (độc)Pinyindào dúHán Việtđảo độcCấu tạo倒 + 讀 · đảo + độc nghĩa thành phần: đảo + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颠倒误读。Tân Hoa Tự Điển 1.颠倒误读。