倒豎 dào shù · đảo thụ Hán Việt: đảo thụ · Pinyin: dào shù Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 豎 (thụ)Pinyindào shùHán Việtđảo thụCấu tạo倒 + 豎 · đảo + thụ nghĩa thành phần: đảo + thụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 倒著豎立。《初刻拍案驚奇》卷三:「舉子聽得,不覺雙眉倒豎,兩眼圓睜。」《紅樓夢》第七五回:「月色慘淡,也不似先明朗,眾人都覺毛髮倒豎。」