倒賬

dǎo zhàng đảo trướng

Hán Việt: đảo trướng · Pinyin: dǎo zhàng

Tổng quan

nợ không thu hồi được | nợ xấu | trốn nợ 1. quỵt nợ; giật nợ。欠賬不還;賴賬。 2. nợ không đòi được。收不回來的賬。

Cấu tạo: (đảo) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nợ không thu hồi được | nợ xấu | trốn nợ 1. quỵt nợ; giật nợ。欠賬不還;賴賬。 2. nợ không đòi được。收不回來的賬。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"倒帐"。

Eng

  • CC-CEDICT unrecoverable debt|bad debt|to evade debt
  • Cihui unrecoverable debt; bad debt; to evade debt