倒贓

dào zāng đảo tang

Hán Việt: đảo tang · Pinyin: dào zāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 索回贓物。《二刻拍案驚奇》卷四:「店主人道:『雲南來是尋人的,不是倒贓的麼?』」