倒敗

dǎo bài đảo bại

Hán Việt: đảo bại · Pinyin: dǎo bài

Tổng quan

sụp đổ (toà nhà)

Cấu tạo: (đảo) + (bại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sụp đổ (toà nhà)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破落;垮台; 指建筑物倒塌﹑残破。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破落;垮台。 2.指建筑物倒塌﹑残破。

Eng

  • CC-CEDICT to collapse (of building)
  • Cihui to collapse (of building)