倒跌
đảo điệt
Hán Việt: đảo điệt · Pinyin: dào diē
Tổng quan
ngã xuống: đổ xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui ngã xuống: đổ xuống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓人或物上下倒置着跌落下来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓人或物上下倒置着跌落下来。
Hán Việt: đảo điệt · Pinyin: dào diē
ngã xuống: đổ xuống