倒躓 dào zhì · đảo chí Hán Việt: đảo chí · Pinyin: dào zhì Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 躓 (chí)Pinyindào zhìHán Việtđảo chíCấu tạo倒 + 躓 · đảo + chí nghĩa thành phần: đảo + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹困顿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹困顿。