倒躲 dào duǒ · đảo đóa Hán Việt: đảo đóa · Pinyin: dào duǒ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 躲 (đóa)Pinyindào duǒHán Việtđảo đóaCấu tạo倒 + 躲 · đảo + đóa nghĩa thành phần: đảo + đóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒退躲避。Tân Hoa Tự Điển 1.倒退躲避。