倒載 dào zài · đảo tái Hán Việt: đảo tái · Pinyin: dào zài Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 載 (tái)Pinyindào zàiHán Việtđảo táiCấu tạo倒 + 載 · đảo + tái nghĩa thành phần: đảo + tái