倒載

dào zài đảo tái

Hán Việt: đảo tái · Pinyin: dào zài

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒卧车中。亦谓沉醉之态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒卧车中。亦谓沉醉之态。