倒述 dào shù · đảo thuật Hán Việt: đảo thuật · Pinyin: dào shù Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 述 (thuật)Pinyindào shùHán Việtđảo thuậtCấu tạo倒 + 述 · đảo + thuật nghĩa thành phần: đảo + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹倒叙。Tân Hoa Tự Điển 1.犹倒叙。