倒進 dào jìn · đảo tiến Hán Việt: đảo tiến · Pinyin: dào jìn Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 進 (tiến)Pinyindào jìnHán Việtđảo tiếnCấu tạo倒 + 進 · đảo + tiến nghĩa thành phần: đảo + tiến Nghĩa EngCihui 倒進 àojìn r.v. 1. pour/dump into 2. back into