倒邊 dǎo biān · đảo biên Hán Việt: đảo biên · Pinyin: dǎo biān Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 邊 (biên)Pinyindǎo biānHán Việtđảo biênCấu tạo倒 + 邊 · đảo + biên nghĩa thành phần: đảo + biên