倒錯 dǎo cuò · đảo thác Hán Việt: đảo thác · Pinyin: dǎo cuò Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 錯 (thác)Pinyindǎo cuòHán Việtđảo thácCấu tạo倒 + 錯 · đảo + thác nghĩa thành phần: đảo + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颠倒错乱。Tân Hoa Tự Điển 1.颠倒错乱。EngCihui 倒錯 àocuò n. perversion