倒開

dào kāi đảo khai

Hán Việt: đảo khai · Pinyin: dào kāi

Tổng quan

lùi xe | lái ngược

Cấu tạo: (đảo) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lùi xe | lái ngược

Eng

  • CC-CEDICT to reverse a vehicle|to drive backwards
  • Cihui to reverse a vehicle; to drive backwards