倒陽

dǎo yáng đảo dương

Hán Việt: đảo dương · Pinyin: dǎo yáng

Tổng quan

(y học) bị liệt dương

Cấu tạo: (đảo) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) bị liệt dương

Eng

  • CC-CEDICT (med.) to be impotent
  • Cihui (med.) to be impotent